VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 11
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
Kết thúc
0  -  2
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
Yamaguchi 40'
Osako 81'
Toyota Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
40'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
70'
Kết thúc
0 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
1
Việt vị
1
3
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
0
3
Sút bị chặn
3
15
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
433
Số đường chuyền
390
339
Số đường chuyền chính xác
300
3
Cứu thua
3
9
Tắc bóng
12
Cầu thủ Kenta Hasegawa
Kenta Hasegawa
HLV
Cầu thủ Takayuki Yoshida
Takayuki Yoshida

Đối đầu gần đây

Nagoya Grampus

Số trận (57)

29
Thắng
50.88%
7
Hòa
12.28%
21
Thắng
36.84%
Vissel Kobe
J1 League
25 thg 11, 2023
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
Kết thúc
2  -  1
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
League Cup
24 thg 05, 2023
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
Kết thúc
0  -  1
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
J1 League
03 thg 05, 2023
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
Kết thúc
2  -  2
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
League Cup
08 thg 03, 2023
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
Kết thúc
0  -  2
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
J1 League
10 thg 09, 2022
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
Kết thúc
0  -  0
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Nagoya Grampus
Vissel Kobe
Thắng
36.4%
Hòa
27.1%
Thắng
36.5%
Nagoya Grampus thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.7%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.4%
3-1
3.3%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
10.3%
2-1
8%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.3%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Vissel Kobe thắng
0-1
10.3%
1-2
8%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.4%
1-3
3.3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.7%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
17112428 - 151335
2
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
17112430 - 191135
3
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
1794417 - 12531
4
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
1793525 - 131230
5
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
1668228 - 151326
6
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
1775527 - 25226
7
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
1782720 - 19126
8
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
1774627 - 23425
9
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
1767423 - 19425
10
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
1767417 - 17025
11
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
1759326 - 26024
12
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
1757517 - 23-622
13
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
1555524 - 21320
14
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
1755725 - 25020
15
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
1754822 - 26-419
16
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
1753922 - 26-418
17
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
16421021 - 28-714
18
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
1735923 - 32-914
19
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
17251013 - 31-1811
20
Consadole Sapporo
Đội bóng Consadole Sapporo
17251016 - 36-2011