LaLiga
LaLiga -Vòng 29
Sevilla
Đội bóng Sevilla
Kết thúc
1  -  2
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
Nesyri 18'
Pérez 72'
Larsen 78'
Ramón Sánchez-Pizjuán
SSPORT2 (SCTV15)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
1
Việt vị
3
4
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
5
1
Sút bị chặn
8
13
Phạm lỗi
6
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
8
352
Số đường chuyền
645
284
Số đường chuyền chính xác
583
3
Cứu thua
3
14
Tắc bóng
14
Cầu thủ Quique Sánchez Flores
Quique Sánchez Flores
HLV
Cầu thủ Claudio Giráldez
Claudio Giráldez

Đối đầu gần đây

Sevilla

Số trận (122)

54
Thắng
44.26%
23
Hòa
18.85%
45
Thắng
36.89%
Celta Vigo
LaLiga
04 thg 11, 2023
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
Kết thúc
1  -  1
Sevilla
Đội bóng Sevilla
LaLiga
07 thg 04, 2023
Sevilla
Đội bóng Sevilla
Kết thúc
2  -  2
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
LaLiga
30 thg 12, 2022
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
Kết thúc
1  -  1
Sevilla
Đội bóng Sevilla
LaLiga
22 thg 01, 2022
Sevilla
Đội bóng Sevilla
Kết thúc
2  -  2
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
LaLiga
17 thg 10, 2021
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
Kết thúc
0  -  1
Sevilla
Đội bóng Sevilla

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Sevilla
Celta Vigo
Thắng
55.6%
Hòa
22.6%
Thắng
21.9%
Sevilla thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
2.9%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9.1%
3-1
6.1%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.8%
2-1
9.9%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.6%
0-0
5.3%
2-2
5.3%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Celta Vigo thắng
0-1
5.7%
1-2
5.7%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.1%
1-3
2.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
38298187 - 266195
2
Barcelona
Đội bóng Barcelona
38267579 - 443585
3
Girona
Đội bóng Girona
38256785 - 463981
4
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
382441070 - 432776
5
Athletic Bilbao
Đội bóng Athletic Bilbao
381911861 - 372468
6
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
3816121051 - 391260
7
Real Betis
Đội bóng Real Betis
381415948 - 45357
8
Villarreal
Đội bóng Villarreal
3814111365 - 65053
9
Valencia
Đội bóng Valencia
3813101540 - 45-549
10
Deportivo Alavés
Đội bóng Deportivo Alavés
3812101636 - 46-1046
11
Osasuna
Đội bóng Osasuna
381291745 - 56-1145
12
Getafe
Đội bóng Getafe
3810131542 - 54-1243
13
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
3810111746 - 57-1141
14
Sevilla
Đội bóng Sevilla
3810111748 - 54-641
15
Mallorca
Đội bóng Mallorca
388161433 - 44-1140
16
Las Palmas
Đội bóng Las Palmas
3810101833 - 47-1440
17
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
388141629 - 48-1938
18
Cádiz
Đội bóng Cádiz
386151726 - 55-2933
19
Almería
Đội bóng Almería
383122343 - 75-3221
20
Granada
Đội bóng Granada
38492538 - 79-4121