Từ bao giờ vậy? (Kỳ 13)

Tiếp nối chuỗi bài viết giúp độc giả tìm hiểu về lịch sử hình thành của các sự vật, ngành nghề... Kỳ này, GS Nguyễn Lân Dũng sẽ giúp chúng ta tìm hiểu, bổ sung tri thức về sự phát triển của nến và hương, của kính trắng và kính râm, và nghề làm gốm trên thế giới cũng như ở Việt Nam.

Nghề làm gốm sứ

Lịch sử ngành nghề gốm sứ là một hành trình đầy thú vị của con người trong việc khám phá và phát triển vật liệu từ đất sét thành những tác phẩm nghệ thuật đẹp mắt và độc đáo. Ngành gốm sứ có nguồn gốc ở nhiều nơi trên thế giới và đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc trong suốt hàng ngàn năm. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về lịch sử độc đáo của ngành gốm sứ.

Gốm sứ xuất hiện lần đầu tiên tại Trung Quốc vào khoảng 7.000 - 8.000 năm trước Công nguyên. Những chiếc bát đĩa đầu tiên được làm từ đất sét đã đánh dấu sự khởi đầu của ngành này. Gốm sứ nguyên thủy ban đầu được tạo thành bằng cách nung chảy đất sét ở nhiệt độ cao, tạo ra các vật phẩm bền chắc và ít màu sắc.

Trung Quốc luôn được coi là một trung tâm của ngành công nghiệp gốm sứ. Các nghệ nhân Trung Quốc đã phát triển nhiều kỹ thuật nung và trang trí mới mẻ, từ gốm sứ trắng sáng đến gốm sứ đục lỗ và gốm sứ xanh lá cây. Gốm sứ Trung Quốc đã lan truyền đến nhiều quốc gia khác qua tuyến đường tàu biển Silk Road, thúc đẩy sự phát triển của ngành nghề này trên toàn cầu.

Gốm sứ đã trải qua một quá trình phát triển và lan rộng đến các quốc gia khác nhau, như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và châu Âu. Ở châu Âu, gốm sứ nổi tiếng từ các nước như Đức, Pháp, Anh và Ý đã tạo ra những dấu ấn riêng với các phong cách và kỹ thuật độc đáo.

Trong thời kỳ Trung cổ, ngành công nghiệp gốm sứ trải qua một giai đoạn suy thoái, nhưng sau đó đã phục hồi với sự thúc đẩy của các tri thức, nhất là tại châu Âu.

Sự phát triển của công nghệ nung và esmalting đã đánh thức lại sự sáng tạo trong sản xuất gốm sứ. Trong thế kỷ 18 và 19, công nghệ sản xuất gốm sứ đã trải qua sự cách mạng đáng kể, tạo điều kiện cho sản xuất hàng loạt và tăng cường sự đa dạng về mẫu mã và trang trí.

Hiện nay, ngành công nghiệp gốm sứ không chỉ tập trung vào sản xuất hàng gia đình, mà còn được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nghệ thuật, kiến trúc, và công nghiệp.

Gốm sứ đã góp phần quan trọng vào việc lưu trữ và truyền tải kiến thức, văn hóa và lịch sử của các nền văn minh. Các bức tranh và hình vẽ trên gốm sứ thường thể hiện các cảnh văn hóa, lễ hội và sự phát triển của xã hội.

Ngày nay, ngành công nghiệp gốm sứ tiếp tục phát triển với sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ hiện đại. Gốm sứ không chỉ là một lĩnh vực sản xuất mà còn là một nghệ thuật thú vị và đa dạng, thể hiện sự sáng tạo và tài năng của con người trong việc làm nên những tác phẩm gốm sứ tuyệt đẹp.

Gốm sứ Việt Nam có một lịch sử lâu đời trải dài từ hàng nghìn năm trước đây, bao gồm một thời gian dài trước thời kỳ Bắc thuộc thông qua chứng cứ khảo cổ học. Bề mặt ngói ống bằng gốm được tìm thấy tại khu di tích Thành Cổ Loa, có niên đại khoảng những năm 212-154 trước Công nguyên. Hiện vật trưng bày tại Bảo tàng Việt Nam. Bề mặt ngói ống với dòng chữ "Vạn Tuế" ngược, được tìm thấy tại di tích cung điện Phiên Ngung thời nhà Triệu nước Nam Việt, hiện trưng tại Bảo tàng Lịch sử Hồng Kông (Trung Quốc).

Nhiều đồ gốm sứ Việt Nam sau thời kỳ Bắc thuộc bị ảnh hưởng nặng nề bởi gốm Trung Hoa nhưng đã phát triển vượt bậc để mang đặc trưng Việt Nam. Thợ gốm Việt Nam đã kết hợp các yếu tố bản địa và Trung Hoa. Họ còn thử nghiệm với cả kiểu dáng căn bản và phong cách riêng cũng như thêm vào những nét đặc trưng đến từ các nền văn hóa khác như là Campuchia, Ấn Độ và Chăm Pa. Gốm Chu Đậu, là gốm cổ truyền Việt Nam đã được sản xuất tại làng Chu Đậu và làng Mỹ Xá thuộc tổng Thượng Triệt, nay thuộc các xã Minh Tân (làng Mỹ Xá) và Thái Tân (làng Chu Đậu) huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương.

Tuy nhiên, gốm Chu Đậu tại Việt Nam ít người biết đến cho đến khi có sự việc ông Makoto Anabuki - cán bộ ngoại giao Nhật Bản tại Tokyo nhờ tìm hiểu về xuất xứ chiếc bình gốm hoa lam tại Bảo tàng Topkapı, Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ) do ông nghi ngờ đây là bình gốm Việt Nam chứ không phải là Trung Quốc và sự việc khảo sát và khai quật con tàu đắm ở Cù lao Chàm (Quảng Nam).

Nến và hương

Nến và hương là hai sản phẩm đã được sử dụng bởi con người trong suốt chiều dài lịch sử. Nến được sử dụng để cung cấp ánh sáng, trong khi hương được sử dụng để tạo mùi thơm và mang lại cảm giác thư giãn.

Nến

Nến có nguồn gốc từ thời cổ đại. Những chiếc nến đầu tiên được làm từ mỡ động vật hoặc sáp ong. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nến để chiếu sáng các đền thờ và lăng mộ của họ. Người La Mã cổ đại cũng sử dụng nến, và họ đã phát triển một số kỹ thuật sản xuất nến tiên tiến hơn.

Vào thời Trung cổ, nến được sử dụng rộng rãi trong các nhà thờ và các tòa nhà khác. Chúng cũng được sử dụng bởi các gia đình giàu có để chiếu sáng nhà cửa của họ.

Vào thế kỷ 18, sáp paraffin đã được phát minh. Sáp paraffin là một loại sáp rẻ tiền và dễ sản xuất, nó đã thay thế mỡ động vật và sáp ong làm nguyên liệu chính để làm nến.

Vào thế kỷ 19, máy sản xuất nến được phát minh. Máy móc đã giúp sản xuất nến trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn, dẫn đến sự gia tăng phổ biến của nến.

Ngày nay, nến được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm chiếu sáng, trang trí, và thư giãn.

Hương

Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng hương trong các nghi lễ tôn giáo và tạo mùi thơm cho nhà cửa và cơ thể. Người La Mã cổ đại thường đốt hương trong các phòng tắm và trong các ngôi nhà của họ.

Vào thời Trung cổ, hương được sử dụng rộng rãi để làm thơm trong các nhà thờ và các tòa nhà khác.

Vào thế kỷ 18, hương đã trở nên phổ biến hơn ở châu Âu. Điều này là do việc phát minh ra máy sản xuất hương, đã tạo ra hương nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Ngày nay, hương được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm tạo mùi thơm cho nhà cửa, thư giãn, và trị liệu. Trong tương lai, nến và hương sẽ tiếp tục được sử dụng phổ biến.

Kính trắng và kính râm

Kính trắng và kính râm là hai loại kính phổ biến hiện nay, có lịch sử phát triển lâu đời.

Kính trắng

Kính trắng được phát minh vào thế kỷ 13, ban đầu chỉ được sử dụng bởi các nhà thiên văn học và các nhà khoa học khác để quan sát các vật thể ở xa. Kính trắng đầu tiên được làm từ thủy tinh, có hình dạng giống như một cặp ống nhòm.

Vào thế kỷ 17, kính trắng bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn bởi những người bị tật khúc xạ của mắt, như cận thị và viễn thị. Kính trắng thời kỳ này có độ dày và chiết suất lớn, khiến người đeo cảm thấy nặng nề và khó chịu.

Đến thế kỷ 19, kính trắng được cải tiến với độ dày và chiết suất nhỏ hơn, giúp người đeo thoải mái hơn. Kính trắng cũng bắt đầu được sản xuất hàng loạt, khiến giá thành giảm xuống và trở nên phổ biến hơn.

Kính râm

Kính râm cũng có lịch sử phát triển lâu đời, bắt nguồn từ nhu cầu bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời. Người Inuit, một tộc người bản địa sống ở vùng Bắc cực, được cho là những người đầu tiên sử dụng kính râm. Họ sử dụng các tấm thạch anh khói để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói của tuyết.

Vào thế kỷ 12, kính râm bắt đầu được sử dụng phổ biến ở Trung Quốc. Kính râm thời kỳ này được làm từ thủy tinh hoặc đá quý, có màu sắc và độ đậm nhạt khác nhau.

Vào thế kỷ 16, kính râm bắt đầu được sử dụng ở châu Âu. Kính râm thời kỳ này có hình dạng giống như một chiếc mũ trùm đầu, khiến người đeo cảm thấy khó chịu.

Đến thế kỷ 19, kính râm được cải tiến với thiết kế gọn nhẹ và thoải mái hơn. Kính râm cũng bắt đầu được sử dụng như một phụ kiện thời trang.

Trong thời hiện đại, kính trắng và kính râm tiếp tục được cải tiến về thiết kế, chất liệu và tính năng. Kính trắng được sản xuất với nhiều loại chất liệu khác nhau, như thủy tinh, nhựa, polycarbonate... Được tích hợp thêm nhiều tính năng mới, như chống trầy xước, chống phản quang... Kính râm được sản xuất với nhiều loại màu sắc, độ đậm nhạt và tính năng khác nhau, có khả năng lọc tia UV, giúp bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng mặt trời.

Kính trắng và kính râm hiện nay là những vật dụng cần thiết cho mọi người, giúp bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại.

GS NGUYỄN LÂN DŨNG

Nguồn Đại Đoàn Kết: https://daidoanket.vn/tu-bao-gio-vay-ky-13-10277348.html