Người làng võ thường xếp hổ quyền vào nhóm ngạnh công bởi tính chất cương mãnh của nó. Phái Thiếu Lâm có khẩu quyết “Hổ quyền luyện cốt”, nghĩa là võ hổ lấy việc luyện tập xương cốt làm nền tảng.
Nhiều người cho rằng võ hổ ra đời ở Trung Quốc, căn cứ vào nhiều bài quyền của phái Thiếu Lâm hay Võ Đang. Tuy vậy, cũng có những ý kiến cho rằng các bài võ dựa trên thần thái, bộ hình của các con vật (Tượng hình quyền) ở đâu cũng có, vì võ thuật khởi nguồn từ mô phỏng tự nhiên. Trong Pencak Silat của Indonesia, Karatedo của Nhật Bản, Kalari của Ấn Độ, võ cổ truyền Việt Nam cũng có những bài võ hổ đặc trưng.
Hổ quyền vốn lợi hại bởi sức tấn công mạnh mẽ, nhưng võ hổ Việt Nam còn chú trọng sự mau lẹ và uyển chuyển. Người luyện võ hổ đạt thành quả, ngoài nội lực sung mãn, thì cử động, nhất là phần thắt lưng cũng phải linh hoạt với các động tác cơ bản như ưỡn, cúi, vặn và xoay.
Trong võ cổ truyền Việt Nam, võ hổ xuất hiện khá nhiều như Mãnh hổ xuất sơn, Hắc hổ xuyên tâm, Long hổ quyền (Nam Hồng Sơn); Phục hổ công, Mãnh hổ quyền (Thăng Long võ đạo), Hồng hổ quyền (Tây Sơn Bình Định)…
Nhưng trên hết, nói đến hổ là nói đến tính dũng mãnh, oai phong lẫm liệt, không chịu khuất phục. Các võ sư của làng võ Việt khi truyền thụ hổ quyền đều rất đề cao việc tu luyện khí chất cho học trò.