Một số thuật ngữ về ô tô nên biết

Báo GTVT - 22/02/2011 18:46

Mot so thuat ngu ve o to nen biet

Hệ thống dùng để chống bó cứng bánh xe khi phanh, cho phép chiếc xe được điều khiển ngay khi nhấn phanh, không giống như hệ thống phanh truyền thống khiến xe bị trượt khi tất cả các bánh bị khóa.

Mặc dù các từ chuyên môn tiếng nước ngoài trong các tờ quảng cáo ô tô hiện nay vốn dĩ đã phức tạp đến độ dường như chỉ dành cho những người có bằng cấp kỹ thuật ô tô, nhưng nhiều nhà sản xuất còn làm tăng thêm sự rắc rối bằng cách đặt tên các hệ thống theo cách riêng chỉ vì mục đích quảng cáo.

Nếu gặp phải người bán hàng ba hoa “Chiếc xe này có ABS, EBD, VSC, CVVT, CVT, DOHC...” bạn có chắc mình hiểu hết những gì họ nói? Đầu óc bạn bắt đầu loạn lên vì một loạt những từ ngữ viết tắt vì phải cố hiểu những câu nói của người bán hàng mà không để lộ mình không biết chút nào về thuật ngữ họ nói. Để tránh phải bối rối với trường hợp đó, NDHMoney xin cung cấp một số thuật ngữ phổ biến nhất:

ABS (Anti-lock Braking System): ABS hoạt động tốt ở các đường trơn trượt nhưng tăng khoảng cách phanh trên đường khô ráo.

CVT (Continuously Variable Transmission): Người ta còn gọi CVT là hộp số vô cấp hay hộp số truyền biến thiên. Đây là một loại hộp số sử dụng dây curoa để thay đổi đường kính hai puli. Nó ảnh hưởng đến sự thay đổi tỷ lệ truyền số, giúp lái xe lên dốc không cần sang số và xe không bị giật khi chuyển số.

DOHC (Dual Overhead Camshafts): Đây là cơ cấu phối khí hai trục cam trên đỉnh. Trong cơ cấu này, xu-páp nạp và xu-páp xả được điều khiển bởi hai trục cam riêng biệt. Do đó, khả năng đáp ứng và hoạt động của xu-páp cũng nhanh hơn và chính xác hơn.

EBD (Electronic Brake-force Distribution): Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD giúp đảm bảo thủy lực được phân phối chính xác cho mỗi bánh xe. EDB đáp ứng yêu cầu lực phanh của mỗi bánh trong các điều kiện đường khác nhau và tải trọng khác nhau.

ETC (Electronic Traction Control): Hệ thống chống trượt điện tử này tự động phanh các bánh bị trượt giúp bánh xe bám đường tốt hơn. Nó còn có tên gọi khác là VTC (Vehicle Traction Control).

VSC (Vehicle Stability Control): Hệ thống cân bằng xe VSC sử dụng một bộ xử lý điện tử tham gia vào các hệ thống ABS, EBD, đánh lửa, điều khiển nhiên liệu, cảm biến trên tay lái, đồng hồ đo tốc độ và cảm biến chệch hướng. Khi VSC phát hiện dấu hiệu sắp xảy ra trượt bánh, nó tự động giảm tốc xe bằng cách điều chỉnh nhiên liệu và đánh lửa, đồng thời thay đổi áp suất phanh trên các bánh. VSC còn được nhiều hãng gọi là ESP (Electronic Stability Programme).

VVT (Variable Valve Timing): Hệ thống điều khiển van nạp nhiên liệu biến thiên VVT được sử dụng để thay đổi thời điểm đóng/mở van nạp/xả để tăng nhiên liệu tùy theo yêu cầu của động cơ. Hệ thống này giúp động cơ êm hơn, tiêu thụ nhiên liệu ở mức tối thiểu khi tốc độ vòng tua thấp.

Nó cũng được dùng để tăng lượng nhiên liệu ra/vào buồng đốt ở tốc độ vòng tua cao để tạo nên hiệu suất vận hành lớn. VVT còn được biết với nhiều tên khác như CVVT (Constantly Variable Valve Timing), VLTC (Variable Lift and Timing Control) hay V-TEC.

Đại Cường (Tổng hợp)

Tin mới